quyết chí
- Động từ:
- Quyết định một cách dứt khoát, kiên định về một ý chí, một mục tiêu nào đó: Hành động xác lập một ý định, một chí hướng với sự kiên quyết và không lay chuyển.
- Động từ:
- Sau thất bại, anh ấy quyết chí học tập chăm chỉ hơn.
- Cô ấy quyết chí rèn luyện sức khỏe mỗi ngày.
- Ông cụ quyết chí viết xong cuốn hồi ký trước sinh nhật 80 tuổi.
"Quyết chí tu thân": Kiên quyết đặt ý chí vào việc sửa mình, rèn luyện bản thân cho tốt đẹp hơn. Đây là một cụm từ kinh điển, thường gặp trong văn chương hoặc lời khuyên mang tính đạo đức, răn dạy.
- Nghe lời thầy dạy, cậu học trò quyết chí tu thân, từ bỏ những thói hư tật xấu.
"Quyết chí lập nghiệp": Kiên định với ý chí, quyết tâm gây dựng sự nghiệp.
- Với số vốn ít ỏi, anh thanh niên quyết chí lập nghiệp từ hai bàn tay trắng.
Quyết (động từ): quyết định, quyết đoán.
- Anh ấy đã quyết đi theo con đường mình chọn.
Chí (danh từ): ý chí, chí hướng, quyết tâm.
- Người có chí thì ắt sẽ thành công.
Quyết tâm (động từ/danh từ): Có nghĩa gần tương đồng, chỉ sự dốc lòng, dốc sức để đạt mục đích. "Quyết chí" nhấn mạnh hơn vào việc xác lập ý chí, chí hướng ban đầu một cách kiên định.
- Quyết tâm: Dốc lòng, dốc sức làm cho bằng được.
- Hạ quyết tâm: Đưa ra quyết tâm (thường trang trọng).
- Bền chí: Giữ vững ý chí đến cùng.
- Nản chí: Mất hết ý chí, không muốn tiếp tục.
- Thối chí: Ý chí bị suy giảm, nhụt đi.
- Chán nản: Cảm thấy mệt mỏi, không còn thiết tha.
"Có chí thì nên": (Thành ngữ) Người có ý chí kiên định, quyết tâm thì ắt sẽ đạt được thành công.
- Dù khó khăn đến mấy, hãy nhớ câu "có chí thì nên".
"Lửa thử vàng, gian nan thử sức": (Tục ngữ) Hoàn cảnh khó khăn, gian nan là dịp để thử thách và tôi luyện ý chí, bản lĩnh của con người, trong đó có sự quyết chí.
- Định ý một cách cương quyết: Quyết chí tu thân.